Pallet nhựa D4-1574 kích thước 1100 x 1100 x 150 mm tải trọng đến 3000kg
Nội dung
Pallet nhựa D4-1574 được làm từ nhựa HDPE có độ bền cao và được ép trên máy hiện đại, nên sản phẩm chịu được va đập mạnh, kê được tất cả hàng hóa nặng, màu sắc đẹp bền theo thời gian. Với tải trọng 3000kg, màu sắc tươi sáng, được sữ dụng rộng rãi trong kho lạnh, Kho hàng, đóng hàng xuất khẩu, chất hàng lên xe tải, xe nâng ,container, tàu hỏa, tàu biển, máy bay
1.Thông số kỹ thuật chính — Pallet nhựa D4-1574
- Model: D4-1574
- Kích thước: 1100 × 1100 × 150 mm
- Nguyên liệu: nhựa HDPE
- Tải trọng tĩnh: 3000 kg
- Tải trọng động: 1500kg
- Số đường nâng: 4
- Số mặt sử dụng: 1
- Nút chống trượt: 20
- Ưu điểm: chống ẩm mốc, không mục nát, dễ vệ sinh, tuổi thọ cao, đồng đều kích thước hợp pallet racking.
- Ứng dụng: kho lạnh, thực phẩm, dược phẩm, nhà máy sản xuất, logistic nội vùng.
2.Lợi ích khi chọn pallet nhựa D4-1574 – Nhựa Phong Phú
- Độ bền cao: Nhựa kỹ thuật chịu được va đập, không bị mục rã như pallet gỗ.
- Vệ sinh dễ dàng: Rửa, khử trùng nhanh — phù hợp cho thực phẩm/dược phẩm.
- Phù hợp kho lạnh: Không hấp thụ nước, giữ nguyên tính cơ lý ở môi trường ẩm thấp.
- Đồng nhất kích thước: Tối ưu cho hệ thống kệ (racking) và dây chuyền tự động.
- Tuổi thọ dài: Giảm chi phí thay thế theo thời gian so với pallet gỗ.
3.Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng

- Xác định tải trọng thực tế: Tính tổng trọng lượng hàng trên mỗi pallet + lực khi di chuyển. So sánh với tải trọng động và tĩnh của pallet.
- Kiểm tra hệ thống kệ: Nếu dùng với pallet racking, đảm bảo pallet có khả năng chịu lực tại điểm tiếp xúc.
- Môi trường sử dụng: Nếu kho lạnh/ẩm ướt — pallet nhựa là lựa chọn tốt. Nếu cần chịu nhiệt cao, kiểm tra giới hạn nhiệt độ của nhựa.
- Bảo trì và vệ sinh: Vệ sinh định kỳ, tránh dùng hóa chất ăn mòn.
- Bảo quản xếp chồng: Tuân thủ hướng dẫn xếp chồng để tránh biến dạng
Bảng so sánh — Các loại pallet kích thước 1100 × 1100 mm
| Loại pallet | Vật liệu | Kích thước (mm) | Tải trọng tĩnh (thông thường) | Tải trọng động (thông thường) | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng phù hợp |
| Pallet nhựa (solid/racking) — ví dụ D4-1574 | HDPE | 1100×1100×150 | 3000 kg (D4-1574) | 1500 kg | Chống ẩm, dễ vệ sinh, bền, đồng đều | Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn gỗ | Thực phẩm, dược, kho lạnh, logistic |
| Pallet nhựa rỗng (nestable) | Nhựa tái chế hoặc nguyên sinh | 1100×1100×150 | 1000–2500 kg | 300–1000 kg | Tiết kiệm kho khi không dùng (nestable), nhẹ | Ít chịu lực hơn pallet racking | Vận chuyển, phân phối, lưu kho tạm |
| Pallet gỗ tiêu chuẩn | Gỗ mềm/ghép | 1100×1100×120–150 | 2000–4000 kg (tùy chất liệu) | 500–1800 kg | Chi phí thấp, dễ sửa chữa | Mốc, côn trùng, không vệ sinh như nhựa | Xây dựng, xuất khẩu nội địa, hàng nặng |
| Pallet kim loại (thép/nhôm) | Thép/nhôm | 1100×1100×var | 4000+ kg | 1500+ kg | Chịu tải rất cao, bền | Nặng, giá cao, dẫn nhiệt | Hàng nặng, công nghiệp nặng |
| Pallet composite (gỗ nhựa) | Vật liệu hỗn hợp | 1100×1100×var | 2000–3500 kg | 600–1400 kg | Chống ẩm tốt hơn gỗ, bền hơn | Giá trung bình, ít phổ biến | Kho lưu trữ, hàng gia dụn |
Chúng tôi tự hào là nhà cung cấp Nhựa Phong Phú — nơi hội tụ của sản phẩm chất lượng và giải pháp logistics thông minh. Chúng tôi không chỉ bán sản phẩm, chúng tôi cung cấp sự an tâm cho doanh nghiệp của bạn.
Thông tin liên hệ:
- 🌐 Website: https://phongphuplastic.com/
- ☎️ Hotline: 0938.107.205 – 0374.184.949
- 📦 Cung cấp số lượng lớn – Giao hàng toàn quốc – Giá tốt nhất thị trường.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.