Cách lựa chọn pallet nhựa phù hợp cho doanh nghiệp của bạn & các kích thước pallet phổ biến hiện nay
Nội dung
- Cách lựa chọn pallet nhựa phù hợp cho doanh nghiệp của bạn & các kích thước pallet phổ biến hiện nay
- 1. Giới thiệu chung
- 2. Pallet nhựa là gì? Vì sao ngày càng được ưa chuộng?
- 3. Các tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn pallet nhựa cho doanh nghiệp
- 4. Các loại pallet nhựa phổ biến nhất hiện nay
- 5.Các lỗi thường gặp khi chọn pallet nhựa (và cách tránh)
- 6. Quy trình 5 bước chọn pallet hoàn hảo cho doanh nghiệp
- 7. Lời khuyên khi mua pallet nhựa cho doanh nghiệp
1. Giới thiệu chung
Trong hoạt động sản xuất – lưu kho – vận chuyển hàng hoá, pallet nhựa đã trở thành lựa chọn phổ biến của nhiều doanh nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, không mối mọt và phù hợp với nhiều môi trường làm việc như kho lạnh, kho khô, ngành thực phẩm, dược phẩm, logistic, xuất khẩu… Tuy nhiên, giữa hàng trăm mẫu pallet với kích thước, tải trọng và kiểu thiết kế khác nhau, việc chọn ra loại pallet nhựa phù hợp nhất với nhu cầu doanh nghiệp không phải là điều dễ dàng.
2. Pallet nhựa là gì? Vì sao ngày càng được ưa chuộng?
Pallet nhựa (Plastic Pallet) là dạng pallet được sản xuất từ nhựa nguyên sinh hoặc nhựa tái chế, thường dùng để kê hàng, vận chuyển, lưu kho hoặc dùng trên kệ.

Ưu điểm:
- Bền, không mối mọt, không phai màu
- Không hút ẩm, phù hợp kho lạnh
- Tuổi thọ cao gấp 3–5 lần pallet gỗ
- Thân thiện môi trường, tái chế được
- Dễ vệ sinh, phù hợp ngành thực phẩm/dược
- Không gây dăm gỗ, đảm bảo an toàn lao động
Hạn chế:
- Giá cao hơn pallet gỗ
- Một số loại không phù hợp hàng quá nặng (trừ pallet nhựa racking)
Chính vì những ưu điểm vượt trội đó, pallet nhựa ngày càng được các doanh nghiệp logistic, kho lạnh, sản xuất công nghiệp, xuất khẩu… tin dùng.
3. Các tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn pallet nhựa cho doanh nghiệp

3.1. Xác định đúng kích thước pallet
Đây là yếu tố QUAN TRỌNG NHẤT, vì liên quan đến: Xe nâng đang sử dụng, kích thước kiện hàng, kệ chứa pallet (nếu dùng pallet racking, container hoặc xe tải vận chuyển Các kích thước pallet nhựa phổ biến nhất tại Việt Nam:
| Kích thước (mm) | Ứng dụng |
|---|---|
| 1100×1100 | Phổ biến nhất tại kho lạnh, kho hàng thực phẩm |
| 1200×1000 | Logistic, siêu thị, xuất khẩu |
| 1200×800 | Xuất khẩu sang châu Âu (chuẩn Euro) |
| 1210×1010 | Công nghiệp nặng, kho nguyên liệu |
| 1000×1000 | Khu vực nhà máy Nhật – Hàn |
Gợi ý:
Nếu doanh nghiệp mới setup kho, chọn kích thước dựa theo kích thước kiện hàng và kệ để tránh lãng phí.
3.2. Lựa chọn loại pallet theo tải trọng (Rất quan trọng)
Pallet nhựa có 3 thông số tải trọng:
- Tải trọng tĩnh (Static Load):
Tổng tải hàng hóa được đặt lên pallet khi pallet KHÔNG di chuyển.
→ Thường từ 2000–6000 kg. - Tải trọng động (Dynamic Load):
Tải trọng pallet chịu được khi xe nâng di chuyển.
→ Thường từ 500–2000 kg. - Tải trọng trên kệ (Racking Load):
Tải pallet chịu được khi đặt trên kệ kho.
→ Yêu cầu thiết kế chân pallet và mặt pallet đặc biệt, tải thường 300–1500 kg.
Lưu ý quan trọng:
Không dùng pallet không có racking load để đặt lên kệ → rất nguy hiểm.
3.3. Chọn loại pallet nhựa theo thiết kế

Hiện nay có 4 kiểu thiết kế chính:
A. Pallet nhựa 2 mặt (Double Deck)
- Chịu tải rất tốt
- Dùng cho kệ racking
- Không thể lồng vào nhau
→ Phù hợp: hàng nặng, kho công nghiệp
B. Pallet nhựa 1 mặt (Single Deck)
- Dùng phổ biến cho xe nâng và đặt sàn
- Giá rẻ hơn loại 2 mặt
→ Phù hợp: kho thường, siêu thị, vận chuyển
C. Pallet nhựa thoáng (mặt lưới)
- Nhẹ hơn, thoáng gió
- Dễ vệ sinh, không đọng nước
→ Phù hợp: kho lạnh, kho thủy sản
D. Pallet nhựa liền mặt (mặt đặc)
- Chống rò rỉ, vệ sinh tốt
- Chịu tải ổn định
→ Phù hợp: ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất
3.4. Phù hợp với hệ thống xe nâng & kệ kho
Kiểm tra xe nâng:
- Kích thước càng nâng
- Chiều dài càng
- Khoảng cách giữa hai càng
Nếu pallet không tương thích → dễ gãy pallet hoặc lật hàng. Kiểm tra loại kệ:
- Selective
- Double deep
- Drive-in
- Push-back
- Pallet flow
Mỗi loại kệ cần pallet phù hợp tải trọng và thiết kế chân đỡ.
3.5. Môi trường sử dụng
- Nếu dùng trong kho lạnh: chọn pallet mặt lưới thoáng, nhựa tốt không giòn, kích thước phổ biến: 1100×1100
- Nếu dùng trong ngành thực phẩm – dược phẩm: chọn pallet liền mặt, dễ vệ sinh, ưu tiên màu xanh, trắng, nhựa nguyên sinh
- Nếu dùng ngoài trời: chọn nhựa tái chế chất lượng cao, có chống UV
- Nếu dùng trong nhà máy hóa chất: chọn pallet mặt đặc chống rò rỉ
3.6. Chọn vật liệu nhựa phù hợp
Hiện nay pallet có ba dòng vật liệu chính:
| Loại nhựa | Đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|
| HDPE nguyên sinh | Bền, đàn hồi, chịu lạnh tốt | Kho lạnh, thực phẩm, dược |
| PP nguyên sinh | Chịu tải tốt nhưng giòn khi lạnh | Kho khô, nhà máy sản xuất |
| Nhựa tái chế | Giá rẻ, dùng ngoài trời | Lưu kho ngắn hạn, hàng nhẹ |

Lời khuyên:
Nếu doanh nghiệp cần độ bền cao → chọn HDPE nguyên sinh.
Nếu muốn tiết kiệm chi phí → chọn nhựa tái chế nhưng từ thương hiệu uy tín.
4. Các loại pallet nhựa phổ biến nhất hiện nay
4.1. Pallet nhựa racking (đặt kệ)
- Chịu tải cao
- Sử dụng cho kho lớn, kho chuẩn công nghiệp
- Giá thành cao nhưng bền gấp 3–5 lần pallet rẻ
4.2. Pallet nhựa liền khối (monoblock)
- Cực kỳ chắc chắn
- Chuyên dụng cho hàng nặng
- Thích hợp logistic, nhà máy lớn
4.3. Pallet lồng (nestable)
- Giá rẻ
- Tiết kiệm diện tích khi không sử dụng
- Phù hợp siêu thị, phân phối
4.4. Pallet nhựa xuất khẩu
- Nhẹ
- Không phải hun trùng như pallet gỗ
- Kích thước chuẩn 1200×1000 hoặc 1200×800
4.5. Các kịch thước được sử dụng phổ biến
| 100 x 1100 x 125 mm: Pallet vuông, liền khối, thường dùng kê hàng hóa nhỏ. |
| 1100 x 1100 x 150 mm: Loại vuông dày hơn, chịu tải tốt hơn, phù hợp kho hẹp. |
| 1200 x 1000 x 150 mm: Kích thước thông dụng nhất, khớp với hầu hết xe nâng và container. |
| 1000 x 1000 x 150 mm: Pallet vuông, nhỏ gọn cho các kho hẹp và hàng hóa nhỏ. |
| 1100 x 1100 x 120 mm: Pallet mini, thường dùng để xếp chồng hàng hóa nhỏ lẻ. |
| 800 x 1200 x 180 mm: Pallet chữ nhật, dùng trong các cửa hàng hoặc kho nhỏ. |
| 1000 x 1000 x 135 mm: Pallet vuông, phổ thông. |
| 1100 x 1100 x 140 mm: Tương tự loại trên nhưng dày hơn. |
| 1219 x 1000 x 140 mm: Hình chữ nhật, tương thích tốt với xe nâng. |
| 1200 x 900 x 135 mm: Hình chữ nhật, tương đối ít gặp. |
5.Các lỗi thường gặp khi chọn pallet nhựa (và cách tránh)
❌ 1. Chọn pallet rẻ – tải trọng không đủ Hậu quả:Gãy pallet, đổ hàng, hư hỏng hàng hóa và ảnh hướng người lao động gần khu vực để pallet → Luôn kiểm tra tải động – tải tĩnh – racking load.
❌ 2. Không xem xét kích thước kệ hoặc xe nâng → Dẫn đến kẹt pallet, không nâng được, hoặc nguy cơ rơi pallet khỏi kệ.
❌ 3. Dùng pallet nhựa PP trong kho lạnh → Nhựa PP dễ bị giòn → nứt vỡ nhanh.
❌ 4. Mua pallet nhựa cũ chất lượng kém → Dễ hư hỏng, tải trọng không còn đúng thông số.
❌ 5. Không tính tuổi thọ sản phẩm → Pallet giá rẻ thường phải thay sau 1–2 năm.
Pallet tốt có thể dùng 5–10 năm → tiết kiệm hơn về lâu dài.
6. Quy trình 5 bước chọn pallet hoàn hảo cho doanh nghiệp
Bước 1: Xác định hàng hóa
-
Kích thước kiện
-
Khối lượng
-
Tính chất: hàng ướt, hàng khô, hóa chất…
Bước 2: Xác định môi trường sử dụng
-
Kho lạnh
-
Kệ chứa
-
Ngoài trời
-
Vận chuyển liên tục
Bước 3: Chọn vật liệu
-
HDPE
-
PP
-
Nhựa tái chế
Bước 4: Chọn kích thước và tải trọng
-
1100×1100, 1200×1000, 1200×1200,…
-
Racking load bao nhiêu?
Bước 5: So sánh chi phí và tuổi thọ
Nên chọn loại phù hợp nhất, KHÔNG phải rẻ nhất.
7. Lời khuyên khi mua pallet nhựa cho doanh nghiệp
- Mua từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối uy tín
- Yêu cầu catalog – bản thông số – video test tải trọng
- Kiểm tra bảo hành của các nhà cung cấp
- Nếu dùng cho kệ → chọn pallet racking tiêu chuẩn
- Nếu dùng cho ngành thực phẩm/dược → ưu tiên liền mặt
- Nếu sản xuất lâu năm → pallet chất lượng cao luôn rẻ hơn về lâu dài

